Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tham chiến" (1)

tham chiến
Tiếng Anh Động từparticipate in war, fight
Từ vựng của tôi
Ông nội tôi đã tham chiến.
My grandfather fought.

swap_horiz Từ liên quan "tham chiến" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tham chiến" (1)

Ông nội tôi đã tham chiến.
My grandfather fought.